translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đau nhức" (1件)
đau nhức
日本語 ずきずきする
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
昨日の夜、歯がズキズキと寝られなかった
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đau nhức" (1件)
bị đau nhức
日本語 痛む、苦痛
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đau nhức" (1件)
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
昨日の夜、歯がズキズキと寝られなかった
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)